僧騰客

sēng téng kè tăng đằng khách

Hán Việt: tăng đằng khách · Pinyin: sēng téng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (đằng) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝梁时为抵御侯景攻台城而召募的敢死士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁时为抵御侯景攻台城而召募的敢死士。