僧面猴 tăng diện hầu Hán Việt: tăng diện hầu Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 面 (diện) + 猴 (hầu)Hán Việttăng diện hầuCấu tạo僧 + 面 + 猴 · tăng + diện + hầu nghĩa thành phần: tăng + diện + hầu Nghĩa EngCihui 僧面猴 ēngmiànhóu n. <zoo.> monkey saki M:²zhī