僧靿袜

sēng yào wàtăng áo miệt

Hán Việt: tăng áo miệt · Pinyin: sēng yào wà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.僧袜。

Cấu tạo: 僧 (tăng) + 靿 (áo) + 襪 (miệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧袜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僧靿襪 · 靿袜 · 靿襪