僧騰客 sēng téng kè · tăng đằng khách Hán Việt: tăng đằng khách · Pinyin: sēng téng kè Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 騰 (đằng) + 客 (khách)Pinyinsēng téng kèHán Việttăng đằng kháchCấu tạo僧 + 騰 + 客 · tăng + đằng + khách nghĩa thành phần: tăng + đằng + khách