偾兴 phẫn hưng Hán Việt: phẫn hưng Tổng quan Cấu tạo: 偾 (phẫn) + 兴 (hưng)Hán Việtphẫn hưngCấu tạo偾 + 兴 · phẫn + hưng nghĩa thành phần: phẫn + hưng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動起。《左傳.僖公十五年》:「張脈僨興,外彊中乾。」