偾军

phẫn quân

Hán Việt: phẫn quân

Tổng quan

oán lính bại trận. phẫn quân phẫn quân ☆Toán lính bại trận.

Cấu tạo: (phẫn) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oán lính bại trận. phẫn quân phẫn quân ☆Toán lính bại trận.