僩棄 xiàn qì · giản khí Hán Việt: giản khí · Pinyin: xiàn qì Tổng quan Cấu tạo: 僩 (giản) + 棄 (khí)Pinyinxiàn qìHán Việtgiản khíCấu tạo僩 + 棄 · giản + khí nghĩa thành phần: giản + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻忽抛弃。Tân Hoa Tự Điển 1.轻忽抛弃。