僩急 xiàn jí · giản cấp Hán Việt: giản cấp · Pinyin: xiàn jí Tổng quan Cấu tạo: 僩 (giản) + 急 (cấp)Pinyinxiàn jíHán Việtgiản cấpCấu tạo僩 + 急 · giản + cấp nghĩa thành phần: giản + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻狂急躁。Tân Hoa Tự Điển 1.轻狂急躁。