僩然

xiàn rán giản nhiên

Hán Việt: giản nhiên · Pinyin: xiàn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極忿怒的樣子。《舊唐書.卷一三五.王叔文傳》:「凡其黨僩然自得,謂天下無人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"僴然"; 狂妄貌;自大貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"僴然"。 2.狂妄貌;自大貌。