僩狡 xiàn jiǎo · giản giảo Hán Việt: giản giảo · Pinyin: xiàn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 僩 (giản) + 狡 (giảo)Pinyinxiàn jiǎoHán Việtgiản giảoCấu tạo僩 + 狡 · giản + giảo nghĩa thành phần: giản + giảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敏捷勇猛。Tân Hoa Tự Điển 1.敏捷勇猛。