僩雅 xiàn yǎ · giản nhã Hán Việt: giản nhã · Pinyin: xiàn yǎ Tổng quan Cấu tạo: 僩 (giản) + 雅 (nhã)Pinyinxiàn yǎHán Việtgiản nhãCấu tạo僩 + 雅 · giản + nhã nghĩa thành phần: giản + nhã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文雅。僩,通"娴"。Tân Hoa Tự Điển 1.文雅。僩,通"娴"。