僭主
tiếm chủ
Hán Việt: tiếm chủ · Pinyin: jiàn zhǔ
Tổng quan
bạo chúa | kẻ tiếm quyền
Nghĩa
Việt
- Cihui bạo chúa | kẻ tiếm quyền
Eng
- CC-CEDICT tyrant|usurper
- Cihui tyrant; usurper
ja
- JMdict usurper|tyrant
Hán Việt: tiếm chủ · Pinyin: jiàn zhǔ
bạo chúa | kẻ tiếm quyền