僭號 tiếm hào Hán Việt: tiếm hào Tổng quan Cấu tạo: 僭 (tiếm) + 號 (hào)Hán Việttiếm hàoCấu tạo僭 + 號 · tiếm + hào nghĩa thành phần: tiếm + hào Nghĩa EngCihui 僭號 jiànhào n. <trad.> 1. usurp the title of king 2. adopt an illegal title