僭坐 tiếm tọa Hán Việt: tiếm tọa Tổng quan Cấu tạo: 僭 (tiếm) + 坐 (tọa)Hán Việttiếm tọaCấu tạo僭 + 坐 · tiếm + tọa nghĩa thành phần: tiếm + tọa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 竊取帝位。如:「王莽僭坐漢室。」