僭妄

tiếm vọng

Hán Việt: tiếm vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếm) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 越分妄為。如:「臣下不得僭妄。」

Eng

  • Cihui 僭妄 jiànwàng v.p. <trad.> 1. presumptuous 2. dictatorial