僭王 tiếm vương Hán Việt: tiếm vương Tổng quan Cấu tạo: 僭 (tiếm) + 王 (vương)Hán Việttiếm vươngCấu tạo僭 + 王 · tiếm + vương nghĩa thành phần: tiếm + vương Nghĩa jaJMdict usurper king