僭用 tiếm dụng Hán Việt: tiếm dụng Tổng quan Cấu tạo: 僭 (tiếm) + 用 (dụng)Hán Việttiếm dụngCấu tạo僭 + 用 · tiếm + dụng nghĩa thành phần: tiếm + dụng Nghĩa jaJMdict exceeding one's authority to use something