僭盗 tiếm đạo Hán Việt: tiếm đạo Tổng quan Cấu tạo: 僭 (tiếm) + 盗 (đạo)Hán Việttiếm đạoCấu tạo僭 + 盗 · tiếm + đạo nghĩa thành phần: tiếm + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 竊據。《文選.丘遲.與陳伯之書》:「北虜僭盜中原,多歷年所,惡積禍盈,理至燋爛。」