僭赏 tiếm thưởng Hán Việt: tiếm thưởng Tổng quan Cấu tạo: 僭 (tiếm) + 赏 (thưởng)Hán Việttiếm thưởngCấu tạo僭 + 赏 · tiếm + thưởng nghĩa thành phần: tiếm + thưởng