僮使 tóng shǐ·đồng sử Hán Việt: đồng sử · Pinyin: tóng shǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.奴婢。 Cấu tạo: 僮 (đồng) + 使 (sử)Pinyintóng shǐHán Việtđồng sửCấu tạo僮 + 使 · đồng + sử nghĩa thành phần: đồng + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.奴婢。 Từ liên quan Gần nghĩa使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动