僮史 tóng shǐ·đồng sử Hán Việt: đồng sử · Pinyin: tóng shǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.仆隶。 Cấu tạo: 僮 (đồng) + 史 (sử)Pinyintóng shǐHán Việtđồng sửCấu tạo僮 + 史 · đồng + sử nghĩa thành phần: đồng + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.仆隶。 Từ liên quan Gần nghĩa僮仆 · 僮族 · 史上 · 史乘 · 史书 · 史传 · 史册 · 史前