僮史 tóng shǐ · đồng sử Hán Việt: đồng sử · Pinyin: tóng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 僮 (đồng) + 史 (sử)Pinyintóng shǐHán Việtđồng sửCấu tạo僮 + 史 · đồng + sử nghĩa thành phần: đồng + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仆隶。Tân Hoa Tự Điển 1.仆隶。