僮夫 tóng fū·đồng phu Hán Việt: đồng phu · Pinyin: tóng fū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言匹夫。指平民男子。 Cấu tạo: 僮 (đồng) + 夫 (phu)Pinyintóng fūHán Việtđồng phuCấu tạo僮 + 夫 · đồng + phu nghĩa thành phần: đồng + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言匹夫。指平民男子。 Từ liên quan Gần nghĩa僮仆 · 僮族 · 夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻