僮夫

tóng fū đồng phu

Hán Việt: đồng phu · Pinyin: tóng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言匹夫。指平民男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言匹夫。指平民男子。