僮女

tóng nǚđồng nữ

Hán Việt: đồng nữ · Pinyin: tóng nǚ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.童女,少女。

Cấu tạo: 僮 (đồng) + 女 (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.童女,少女。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僮仆 · 僮族 · 女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优