僮御
đồng ngự
Hán Việt: đồng ngự · Pinyin: tóng yù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 僕役。《後漢書.卷一○.皇后紀上.明德馬皇后紀》:「后時年十歲,幹理家事,敕制僮御,內外諮稟,事同成人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仆婢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仆婢。
Hán Việt: đồng ngự · Pinyin: tóng yù