僮族

zhuàng zúđồng tộc

Hán Việt: đồng tộc · Pinyin: zhuàng zú

Tổng quan

thuật ngữ cũ cho 壯族

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.我国少数民族之一,分布在广西﹑云南﹑广东等省。1965年改"僮族"为"壮族"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

中國少數民族之一。參見「壯族」條。

Cấu tạo: 僮 (đồng) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 壮族, dân tộc Tráng ở Quảng Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一。參見「壯族」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国少数民族之一,分布在广西﹑云南﹑广东等省。1965年改"僮族"为"壮族"。

Eng

  • Cihui old term for 壯族; 壮族, Zhuang ethnic group of Guangxi

Từ liên quan

Gần nghĩa

僮仆 · 族亲 · 族人 · 族兄 · 族名 · 族尊 · 族屬 · 族弟