僮然 tóng rán · đồng nhiên Hán Việt: đồng nhiên · Pinyin: tóng rán Tổng quan Cấu tạo: 僮 (đồng) + 然 (nhiên)Pinyintóng ránHán Việtđồng nhiênCấu tạo僮 + 然 · đồng + nhiên nghĩa thành phần: đồng + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物始生貌。Tân Hoa Tự Điển 1.物始生貌。