僮約 tóng yuē · đồng ước Hán Việt: đồng ước · Pinyin: tóng yuē Tổng quan Cấu tạo: 僮 (đồng) + 約 (ước)Pinyintóng yuēHán Việtđồng ướcCấu tạo僮 + 約 · đồng + ước nghĩa thành phần: đồng + ước