僮約

tóng yuē đồng ước

Hán Việt: đồng ước · Pinyin: tóng yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉王褒作《僮约》,记奴婢契约◇因以"僮约"泛称主奴契约或对奴仆的种种约束规定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉王褒作《僮约》,记奴婢契约◇因以"僮约"泛称主奴契约或对奴仆的种种约束规定。