僮谣 tóng yáo · đồng dao Hán Việt: đồng dao · Pinyin: tóng yáo Tổng quan Cấu tạo: 僮 (đồng) + 谣 (dao)Pinyintóng yáoHán Việtđồng daoCấu tạo僮 + 谣 · đồng + dao nghĩa thành phần: đồng + dao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即童谣。Tân Hoa Tự Điển 1.即童谣。