僮訟

tóng sòng đồng tụng

Hán Việt: đồng tụng · Pinyin: tóng sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指民事诉讼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指民事诉讼。