僮部 tóng bù · đồng bộ Hán Việt: đồng bộ · Pinyin: tóng bù Tổng quan Cấu tạo: 僮 (đồng) + 部 (bộ)Pinyintóng bùHán Việtđồng bộCấu tạo僮 + 部 · đồng + bộ nghĩa thành phần: đồng + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以家奴组成之部曲。Tân Hoa Tự Điển 1.以家奴组成之部曲。