僮隸 tóng lì · đồng lệ Hán Việt: đồng lệ · Pinyin: tóng lì Tổng quan Cấu tạo: 僮 (đồng) + 隸 (lệ)Pinyintóng lìHán Việtđồng lệCấu tạo僮 + 隸 · đồng + lệ nghĩa thành phần: đồng + lệ