僯人 lìn rén Pinyin: lìn rén Tổng quan Cấu tạo: 僯 + 人 (nhân)Pinyinlìn rénCấu tạo僯 + 人 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓当加刑戮的人◇泛指罪人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓当加刑戮的人◇泛指罪人。