lǐn

Pinyin: lǐn

Tổng quan

xấu hổ

僯人 · 僯僯 · 僯力 · 僯尸 · 僯市 · 僯死 · 僯民 · 僯笑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlǐn
Quảng Đôngleon4
Nhật BảnHAJIRU
Chú âmㄌㄧㄣˇ
Hán ngữ Trung cổlinx
Phản thiết里忍切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僯lǐn 1.惭愧,羞耻。

Eng

  • CC-CEDICT ashamed

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】里忍切,鄰上聲。慚恥也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn