僯力

lìn lì

Pinyin: lìn lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.合力; 尽力。僯,通"勠"。

Cấu tạo: 僯 + 力 (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.合力; 尽力。僯,通"勠"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝