僯民 lìn mín Pinyin: lìn mín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.杀戮人民。僯,通"戮"。 2.僯人。 Cấu tạo: 僯 + 民 (dân)Pinyinlìn mínCấu tạo僯 + 民 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.杀戮人民。僯,通"戮"。 2.僯人。 Từ liên quan Gần nghĩa民丰 · 民主 · 民乐 · 民事 · 民企 · 民众 · 民俗 · 民兵