僯民 lìn mín Pinyin: lìn mín Tổng quan Cấu tạo: 僯 + 民 (dân)Pinyinlìn mínCấu tạo僯 + 民 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杀戮人民。僯,通"戮"; 僯人。Tân Hoa Tự Điển 1.杀戮人民。僯,通"戮"。 2.僯人。