僱兇

gù xiōngcố hung

Hán Việt: cố hung · Pinyin: gù xiōng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【僱兇・雇凶】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to hire a hitman"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

出钱雇用凶手:~杀人。

Cấu tạo: 僱 (cố) + 兇 (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出钱雇用凶手:~杀人。

Eng

  • Cihui to hire a hitman

Từ liên quan

Gần nghĩa

僱主 · 僱傭 · 僱員 · 兇兆 · 兇徒 · 兇暴 · 兇橫 · 凶喪