僱夥 gù huǒ · cố khỏa Hán Việt: cố khỏa · Pinyin: gù huǒ Tổng quan Cấu tạo: 僱 (cố) + 夥 (khỏa)Pinyingù huǒHán Việtcố khỏaCấu tạo僱 + 夥 · cố + khỏa nghĩa thành phần: cố + khỏa