僱工
cố công
Hán Việt: cố công · Pinyin: gù gōng
Tổng quan
thuê công nhân: công nhân làm thuê/cố nông
Nghĩa
Việt
- Cihui thuê công nhân: công nhân làm thuê/cố nông
Eng
- Cihui 雇工 gùgōng v.o. hire labor/hands ◆n. hired laborer/farmhand M:ge/¹míng/²wèi