僱役 gù yì · cố dịch Hán Việt: cố dịch · Pinyin: gù yì Tổng quan Cấu tạo: 僱 (cố) + 役 (dịch)Pinyingù yìHán Việtcố dịchCấu tạo僱 + 役 · cố + dịch nghĩa thành phần: cố + dịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 僱人服役。宋王安石制訂《僱役法》,令不能服役之人繳錢於官,由官府招募人代役。