僱腳 gù jiǎo · cố cước Hán Việt: cố cước · Pinyin: gù jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 僱 (cố) + 腳 (cước)Pinyingù jiǎoHán Việtcố cướcCấu tạo僱 + 腳 · cố + cước nghĩa thành phần: cố + cước Nghĩa EngCihui 雇腳 ùjiǎo v.o. hire porters M:ge/¹míng/²wèi