僱船 cố thuyền Hán Việt: cố thuyền Tổng quan Cấu tạo: 僱 (cố) + 船 (thuyền)Hán Việtcố thuyềnCấu tạo僱 + 船 · cố + thuyền nghĩa thành phần: cố + thuyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 租用船隻。如:「我們僱船去遊湖吧!」EngCihui 雇船 ùchuán* v.o. rent a boat