僵事

cương sự

Hán Việt: cương sự

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 第三者以言語挑撥,引發雙方衝突。如:「你別僵事了,他倆打起來,於你有什麼好處?」

Eng

  • Cihui 僵事 jiāngshì v.o. create or stir up trouble