僵伏 jiāng fú · cương phục Hán Việt: cương phục · Pinyin: jiāng fú Tổng quan Cấu tạo: 僵 (cương) + 伏 (phục)Pinyinjiāng fúHán Việtcương phụcCấu tạo僵 + 伏 · cương + phục nghĩa thành phần: cương + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒毙(的人); 静止不动。Tân Hoa Tự Điển 1.倒毙(的人)。 2.静止不动。