僵住
cương trụ
Hán Việt: cương trụ · Pinyin: jiāng zhù
Tổng quan
bất động | không thể cử động
Nghĩa
Việt
- Cihui bất động | không thể cử động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表情、動作變得僵硬不靈活。如:「當聽到颱風災情慘重的消息,大家臉上的表情都僵住了。」
Eng
- CC-CEDICT motionless|unable to move
- Cihui motionless; unable to move