僵偃 jiāng yǎn · cương yển Hán Việt: cương yển · Pinyin: jiāng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 僵 (cương) + 偃 (yển)Pinyinjiāng yǎnHán Việtcương yểnCấu tạo僵 + 偃 · cương + yển nghĩa thành phần: cương + yển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仰卧不动。Tân Hoa Tự Điển 1.仰卧不动。