僵冷

jiāng lěng cương lãnh

Hán Việt: cương lãnh · Pinyin: jiāng lěng

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (lãnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體因寒冷而僵硬。如:「冬夜裡寒風颼颼,凍得人全身僵冷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僵硬冰冷; 谓冷酷而无生气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僵硬冰冷。 2.谓冷酷而无生气。