僵劲

cương kính

Hán Việt: cương kính

Tổng quan

cứng đờ; cứng nhắc。僵硬。

Cấu tạo: (cương) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứng đờ; cứng nhắc。僵硬。