僵勁 cương kính Hán Việt: cương kính Tổng quan cứng đờ; cứng nhắc Cấu tạo: 僵 (cương) + 劲 (kính)Hán Việtcương kínhTừ loạitínhCấu tạo僵 + 劲 · cương + kính nghĩa thành phần: cương + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cứng nhắc Từ liên quan Gần nghĩa僵仆 · 僵住 · 僵僕 · 僵化 · 僵卧 · 僵呆 · 僵尸 · 僵局