僵臥

jiāng wò cương ngọa

Hán Việt: cương ngọa · Pinyin: jiāng wò

Tổng quan

nằm cứng đơ không cử động

Cấu tạo: (cương) + (ngọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nằm cứng đơ không cử động
  • Cihui cương ngoạ cương ngoạ ☆Nằm ngay đơ, không nhúc nhích, như chết rồi.

Eng

  • CC-CEDICT to lie rigid and motionless
  • Cihui to lie rigid and motionless