僵呆

jiāng dāicương ngốc

Hán Việt: cương ngốc · Pinyin: jiāng dāi

Tổng quan

cứng nhắc; đờ ra; bất động

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呆着不动。

Cấu tạo: 僵 (cương) + 呆 (ngốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đờ đẫn
  • VietPhrases đờ ra; bất động
  • Tần suất từ cứng nhắc; đờ ra; bất động; đờ ra; bất động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呆着不动。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僵仆 · 僵住 · 僵僕 · 僵勁 · 僵化 · 僵卧 · 僵尸 · 僵局