僵呆
cương ngốc
Hán Việt: cương ngốc · Pinyin: jiāng dāi
Tổng quan
cứng nhắc; đờ ra; bất động。呆滯不動。
Nghĩa
Việt
- Cihui cứng nhắc; đờ ra; bất động。呆滯不動。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呆着不动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.呆着不动。
Hán Việt: cương ngốc · Pinyin: jiāng dāi
cứng nhắc; đờ ra; bất động。呆滯不動。